
|

|
62.000 đ
Hạn SD 90 ngày
|
124.000 đ
Hạn SD 180 ngày
|
|
BẢNG CƯỚC CÁC QUỐC GIA TIÊU BIỂU
| Quốc gia |
Vùng |
Mã |
Giá (có VAT) |
Số phút gọi được |
| Thẻ 200phút |
Thẻ 400phút |
| CANADA |
|
1306 |
310 |
200 |
400 |
| Mỹ |
|
1605 |
310 |
200 |
400 |
| Trung Quốc |
|
8610 |
319 |
194 |
388 |
| Đức |
Cố định |
49 |
341 |
181 |
363 |
| HONG KONG |
Di động |
852 |
352 |
176 |
352 |
| SINGAPORE |
Cố định |
65 |
437 |
141 |
283 |
| Đài Loan |
TAIPEI |
8862 |
499 |
124 |
248 |
| Pháp |
Cố định |
33 |
515 |
120 |
240 |
| Nga |
Moscow |
7495 |
530 |
117 |
235 |
| MALAYSIA |
Cố định |
60 |
570 |
116 |
233 |
| Úc |
Cố định |
61 |
641 |
96 |
193 |
| Hàn Quốc |
Cố định |
82 |
678 |
91 |
182 |
| Nhật |
Cố định |
81 |
926 |
66 |
133 |
| Thái lan |
Cố định |
66 |
990 |
62 |
125 | | |